Điều trị & theo dõi
Tiêm hormone tăng trưởng có hại không? Tác dụng phụ hormone tăng trưởng và cách theo dõi

Tiêm hormone tăng trưởng cho trẻ được chẩn đoán đúng và theo dõi chặt nhìn chung an toàn: tác dụng phụ ghi nhận ở dưới 3% trẻ. Thường gặp là phản ứng nhẹ chỗ tiêm, đau đầu; ít gặp nhưng cần phát hiện sớm là tăng áp lực nội sọ lành tính (khoảng 1/1.000 trẻ), trượt chỏm xương đùi, vẹo cột sống nặng lên, thay đổi đường huyết. Nghiên cứu SAGhE trên hơn 24.000 người không thấy tăng tử vong có ý nghĩa ở nhóm nguy cơ thấp. Điều trị chỉ khi bác sĩ chuyên khoa có chỉ định, tái khám mỗi 4–6 tháng; người lớn đã đóng sụn tiêm không cao thêm.
Tiêm hormone tăng trưởng có hại không?
Với trẻ được chẩn đoán đúng và theo dõi chặt, tiêm hormone tăng trưởng nhìn chung an toàn: dữ liệu sau lưu hành ghi nhận tác dụng phụ ở dưới 3% trẻ điều trị (Grimberg và Allen 2017). Phần lớn tác dụng phụ nhẹ; một số ít nghiêm trọng như tăng áp lực nội sọ lành tính hay trượt chỏm xương đùi cần được phát hiện sớm. Rủi ro tăng lên khi dùng sai chỉ định, không có bác sĩ chuyên khoa theo dõi, hoặc tiêm cho người đã đóng sụn để mong cao.
Hormone tăng trưởng dùng trong điều trị được sản xuất bằng công nghệ tái tổ hợp, có cấu trúc giống hormone cơ thể tự tạo. Thuốc được dùng cho trẻ thiếu hormone tăng trưởng và một số tình trạng khác theo hướng dẫn của Pediatric Endocrine Society (Grimberg 2016). Quá trình điều trị có ở bài tiêm hormone tăng trưởng; bài này trả lời câu hỏi "tiêm có ảnh hưởng gì không".
Tác dụng phụ hormone tăng trưởng: thường gặp và ít gặp
| Tác dụng phụ | Mức độ gặp theo nghiên cứu | Dấu hiệu bố mẹ cần để ý |
|---|---|---|
| Phản ứng chỗ tiêm (đỏ, đau, ngứa) | Thường nhẹ, thoáng qua; gặp nhiều hơn ở dạng tiêm mỗi tuần | Sưng đỏ kéo dài nhiều ngày |
| Đau đầu | Khoảng 794 ca trên 100.000 năm điều trị | Đau đầu dai dẳng, kèm nôn hoặc nhìn mờ |
| Tăng áp lực nội sọ lành tính | Khoảng 1/1.000 trẻ; 27,7 ca trên 100.000 năm điều trị; thường trong vài tháng đầu | Đau đầu kéo dài, nhìn mờ, nhìn đôi |
| Trượt chỏm xương đùi | 73,4 ca trên 100.000 năm điều trị | Đau háng hoặc đau gối, đi khập khiễng |
| Vẹo cột sống nặng lên | Hay gặp ở tuổi 10–15, ở bé gái và một số hội chứng | Vai lệch, lưng cong khi cúi |
| Thay đổi đường huyết | Giảm nhạy insulin; đa số nghiên cứu không thấy tăng tỷ lệ đái tháo đường | Khát nhiều, tiểu nhiều, sụt cân |
| Phù nhẹ tay chân, đau khớp | Ít gặp, thường thoáng qua | Phù không giảm sau vài tuần |
Nguồn: Darendeliler F, et al. Horm Res 2007 (cơ sở dữ liệu KIGS, 57.968 trẻ); ANZSPED 2023; BSPED; Grimberg & Allen, Curr Opin Pediatr 2017; MSD Manual Professional; Hage và cộng sự 2021.
Cách đọc "ca trên 100.000 năm điều trị": cộng dồn thời gian điều trị của mọi trẻ, ví dụ 20.000 trẻ điều trị 5 năm là 100.000 năm điều trị. Nguy cơ cũng khác nhau theo bệnh nền: trong dữ liệu KIGS, tăng áp lực nội sọ ở trẻ thiếu hormone tăng trưởng không rõ nguyên nhân là 12,2 ca, thấp hơn nhiều so với trẻ mắc hội chứng Turner (56,4) hay suy thận mạn (147,8); trượt chỏm xương đùi ở trẻ thiếu hormone không rõ nguyên nhân là 18,3 ca, so với 120,5 ca ở trẻ từng mắc u sọ hầu (Darendeliler 2007).
Vì sao các tác dụng phụ này xảy ra?
Hiểu cơ chế giúp bố mẹ biết vì sao cần theo dõi từng dấu hiệu:
- Lớn nhanh đột ngột: khi tốc độ lớn tăng, sụn tăng trưởng ở chỏm xương đùi và cột sống chịu tải nhiều hơn. Vì vậy trượt chỏm xương đùi gặp nhiều hơn ở trẻ lớn nhanh, thừa cân, và đường cong cột sống có thể nặng lên trong giai đoạn lớn nhanh (ANZSPED 2023).
- Giữ muối và nước: liên quan tới phù nhẹ và tăng áp lực nội sọ lành tính; triệu chứng thường hết khi bác sĩ ngừng thuốc (ANZSPED 2023).
- Giảm nhạy insulin: hormone tăng trưởng đối kháng một phần tác dụng của insulin, nên trẻ có nguy cơ (béo phì, dùng corticoid liều cao) cần được theo dõi đường huyết (Grimberg và Allen 2017).
- "Lộ" thiếu hormone khác: điều trị có thể làm lộ suy giáp hoặc suy thượng thận vốn tiềm ẩn ở trẻ thiếu nhiều hormone tuyến yên, nên bác sĩ kiểm tra lại các trục hormone này sau khi bắt đầu (Hage và cộng sự 2021).
Tiêm hormone tăng trưởng có ảnh hưởng gì không về lâu dài?
Năm 2012, nghiên cứu SAGhE tại Pháp ghi nhận tỷ lệ tử vong ở người từng điều trị khi nhỏ cao hơn dân số chung (tỷ số tử vong chuẩn hoá 1,33), gây nhiều lo ngại. Phân tích lớn hơn của SAGhE năm 2020 trên 24.232 người ở 8 nước châu Âu, hơn 400.000 năm theo dõi, cho thấy ở nhóm nguy cơ thấp (thiếu hormone tăng trưởng đơn độc, thấp không rõ nguyên nhân) tử vong không tăng có ý nghĩa (tỷ số 1,1). Tử vong cao hơn chủ yếu ở nhóm có bệnh nền nặng và đi theo bệnh nền, không liên quan tới liều tích luỹ; tuy vậy tử vong do bệnh tuần hoàn và bệnh máu tăng ở mọi nhóm, nên các tác giả khuyến nghị tiếp tục theo dõi lâu dài (Sävendahl 2020).
Về ung thư, hormone tăng trưởng không làm tăng ung thư mới ở trẻ không có yếu tố nguy cơ, cũng không làm tăng tái phát khối u đã điều trị thành công; trẻ từng điều trị ung thư, nhất là có xạ trị, có nguy cơ khối u thứ phát tăng sớm rồi giảm dần (Grimberg và Allen 2017). Kết luận thận trọng: an toàn dài hạn sau điều trị chưa được biết đầy đủ, nên chỉ dùng khi lợi ích rõ và gia đình được tư vấn trước.

Vì sao phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định và theo dõi
Phần lớn tác dụng phụ phát hiện được sớm nếu có lịch theo dõi. Khuyến nghị của BSPED (Anh) gồm:
- Trước khi bắt đầu: chẩn đoán xác định, kiểm tra và điều trị suy giáp, suy thượng thận nếu có.
- Đo chiều cao, đánh giá dậy thì: ít nhất mỗi 6 tháng, thường là mỗi 4–6 tháng.
- Xét nghiệm IGF-1: 6–8 tuần sau khi bắt đầu, sau đó mỗi 4–6 tháng, để giữ mức trong giới hạn an toàn (Cutfield 2013).
- Chức năng tuyến giáp: mỗi 12 tháng; tuổi xương khi có chỉ định.
- Khám cột sống, hông và hỏi về đau đầu ở mỗi lần tái khám (Grimberg và Allen 2017).
Mọi điều trị hormone chỉ thực hiện khi bác sĩ chuyên khoa có chỉ định, tại cơ sở y tế được cấp phép. Tự mua, tự tiêm là bỏ qua toàn bộ lớp an toàn này.
Người lớn tiêm hormone tăng trưởng để cao có được không?
Không. Hormone tăng trưởng chỉ có tác dụng lên chiều cao trước khi sụn tăng trưởng đóng (MSD Manual). Sau tuổi dậy thì, khi sụn đã đóng, tiêm không làm xương dài ra mà chỉ chịu tác dụng phụ. Endocrine Society khuyến cáo không dùng hormone tăng trưởng để tăng thành tích thể thao, và không dùng cho người lớn tuổi chỉ vì IGF-1 thấp mà không có bệnh tuyến yên (Fleseriu 2016). Sản phẩm mua trôi nổi còn có rủi ro không rõ nguồn gốc. Xem sau 20 tuổi còn cao được không và sự thật về thuốc tăng chiều cao.

Khi nào cần đưa con đi khám ngay
Khi nào cần đưa con đi khám ngay khi đang điều trị hormone tăng trưởng:
- Đau đầu dai dẳng, nôn, nhìn mờ hoặc nhìn đôi.
- Đau háng, đau gối hoặc đi khập khiễng.
- Vai lệch, lưng cong rõ hơn khi cúi.
- Khát nhiều, tiểu nhiều, sụt cân không rõ lý do.
- Mệt lả, chán ăn, chóng mặt bất thường (có thể liên quan suy thượng thận tiềm ẩn).
- Chỗ tiêm sưng đỏ, nóng, kéo dài hoặc kèm sốt.
Hướng đi cụ thể: khám chuyên khoa và lộ trình Growth 360°
Nếu con đang được cân nhắc điều trị, hãy hỏi bác sĩ nội tiết nhi về lợi ích kỳ vọng, các tác dụng phụ trong bảng trên và lịch theo dõi trước khi bắt đầu. Lộ trình đa mô thức 9well Growth 360° giúp gia đình đi đúng hướng: đánh giá đường tăng trưởng, phối hợp chuyên khoa tại cơ sở y tế được cấp phép, chăm sóc nền về dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động (hỗ trợ, không thay thế điều trị), hỗ trợ tâm lý cho con, và đo lại theo mốc. Bắt đầu bằng Kiểm tra 3 phút.
Việc làm ngay hôm nay
- Lập sổ theo dõi: ngày tiêm, vị trí tiêm, và bất kỳ dấu hiệu nào trong hộp đỏ.
- Đo chiều cao con đúng cách (buổi sáng, bỏ dép, ê-ke áp đỉnh đầu) và ghi ngày đo.
- Ghi lịch tái khám và lịch xét nghiệm IGF-1 vào điện thoại.
- Viết sẵn 3 câu hỏi cho bác sĩ: con thuộc nhóm nguy cơ nào, cần theo dõi dấu hiệu gì, khi nào dừng điều trị.
Cách đo kết quả: sau 1 tháng, sổ theo dõi không bỏ trống tuần nào, bạn có số đo chiều cao có ngày và lịch tái khám kế tiếp; nếu xuất hiện một dấu hiệu trong hộp đỏ, bạn đã liên hệ bác sĩ điều trị trong ngày.
Câu hỏi thường gặp
Tiêm hormone tăng trưởng có hại không?
Tiêm hormone tăng trưởng có ảnh hưởng gì không về lâu dài?
Tác dụng phụ hormone tăng trưởng thường gặp nhất là gì?
Tiêm hormone tăng trưởng có gây ung thư không?
Tiêm hormone tăng trưởng có gây tiểu đường không?
Người lớn tiêm hormone tăng trưởng có cao thêm không?
Con tiêm hormone tăng trưởng bao lâu phải tái khám?
Nguồn tham khảo
- Grimberg A, et al. Guidelines for Growth Hormone and Insulin-Like Growth Factor-I Treatment in Children and Adolescents. Horm Res Paediatr 2016;86(6):361–397
- Grimberg A, Allen DB. Tổng quan hướng dẫn hormone tăng trưởng của Pediatric Endocrine Society. Curr Opin Pediatr 2017 (PMC)
- Darendeliler F, Karagiannis G, Wilton P. Headache, Idiopathic Intracranial Hypertension and Slipped Capital Femoral Epiphysis during Growth Hormone Treatment: A Safety Update from the KIGS Database. Horm Res 2007;68(Suppl 5):41–47
- ANZSPED — Growth Hormone Treatment in Children and Adolescents: A summary (2023)
- BSPED Growth Disorders SIG — Khuyến nghị theo dõi điều trị hormone tăng trưởng tác dụng kéo dài ở trẻ thiếu hormone tăng trưởng
- Carel JC, et al. Long-term mortality after recombinant growth hormone treatment for isolated growth hormone deficiency or childhood short stature: preliminary report of the French SAGhE study. J Clin Endocrinol Metab 2012;97(2):416–425
- Sävendahl L, et al. Long-term mortality after childhood growth hormone treatment: the SAGhE cohort study. Lancet Diabetes Endocrinol 2020;8(8):683–692
- Hage C, Gan HW, Ibba A, et al. Advances in differential diagnosis and management of growth hormone deficiency in children. Nat Rev Endocrinol 2021 (bản thảo chấp nhận, UCL Discovery)
- MSD Manual Professional — Growth Hormone Deficiency in Children
- MSD Manual (bản cho người bệnh) — Growth Hormone Deficiency in Children (Quick Facts)
- Fleseriu M, et al. Hormonal Replacement in Hypopituitarism in Adults: An Endocrine Society Clinical Practice Guideline. JCEM 2016
- Cutfield W. How safe is growth hormone treatment during childhood? Int J Pediatr Endocrinol 2013;2013(Suppl 1):O14
Bài viết do đội ngũ chuyên môn 9well Growth 360° biên soạn từ hướng dẫn của các hội nội tiết nhi, tài liệu y khoa và số liệu Viện Dinh dưỡng. Nội dung được đội ngũ chuyên gia 9well tham vấn chuyên môn. Bài mang tính giáo dục; chẩn đoán và điều trị cần bác sĩ chuyên khoa khám trực tiếp.