9well Growth 360° · chiều cao và nội tiết tăng trưởng · về 9well
Kiểm tra 3 phút

Nhận biết trẻ chậm lớn

Biểu đồ tăng trưởng WHO: cách đọc bách phân vị, độ lệch chuẩn SD và nhận biết con tụt kênh

Đội ngũ chuyên môn 9well Growth 360° biên soạn từ hướng dẫn y khoa · Cập nhật 29/10/2026 · 7 phút đọc

Chuyên gia y tế áo blouse trắng cùng bố mẹ xem biểu đồ đường cong tăng trưởng trên máy tính bảng
Ảnh minh hoạ. Đọc biểu đồ tăng trưởng WHO đúng cách giúp bố mẹ nhận ra sớm khi con tụt khỏi kênh tăng trưởng của mình.
Tóm tắt nhanh

Biểu đồ tăng trưởng WHO so chiều cao của con với trẻ khỏe mạnh cùng tuổi, cùng giới bằng bách phân vị hoặc độ lệch chuẩn SD (z-score). Có hai bộ: chuẩn WHO 2006 cho trẻ 0–5 tuổi và tham chiếu WHO 2007 cho 5–19 tuổi. Chiều cao dưới -2 SD (khoảng dưới bách phân vị 2,3) là ngưỡng cần đánh giá thêm. Quan trọng hơn một điểm đo là đường nối các lần đo: sau 2 tuổi, nếu đường chiều cao cắt xuống qua từ 2 đường bách phân vị chính trở lên, bố mẹ nên đưa con đi khám.

Cách đọc biểu đồ tăng trưởng WHO trong 1 phút

Biểu đồ tăng trưởng WHO cho biết chiều cao của con đứng ở đâu so với trẻ khỏe mạnh cùng tuổi, cùng giới, qua hai cách ghi: bách phân vị (con cao hơn bao nhiêu phần trăm số trẻ) và độ lệch chuẩn SD hay z-score (con cách đường giữa bao nhiêu bậc). Điều quan trọng nhất không phải một điểm đo, mà là đường nối nhiều điểm đo: con đi đều theo một kênh là dấu hiệu tốt, còn đường cắt xuống qua các kênh mới là điều cần đi khám.

Cần tra số theo từng tháng tuổi, xem bảng chiều cao cân nặng của trẻ.

Hai bộ biểu đồ WHO: 0–5 tuổi và 5–19 tuổi

WHO có hai bộ số liệu nối tiếp nhau:

  • Chuẩn tăng trưởng trẻ em WHO 2006 (0–5 tuổi): xây dựng từ Nghiên cứu đa trung tâm về tham chiếu tăng trưởng (MGRS) trên 8.440 trẻ ở 6 nước (Brazil, Ghana, Ấn Độ, Na Uy, Oman, Mỹ). Trẻ được nuôi trong điều kiện tối ưu: bú mẹ, mẹ không hút thuốc, ít bệnh nhiễm trùng. Vì thế đây là chuẩn mô tả trẻ nên lớn thế nào khi được chăm sóc đủ (WHO).
  • Tham chiếu tăng trưởng WHO 2007 (5–19 tuổi): ghép số liệu tham chiếu NCHS/WHO 1977 với mẫu 18–71 tháng của chuẩn 2006, làm mượt để đường cong nối liền ở mốc 5 tuổi (de Onis, Bulletin WHO 2007). Bộ này có chiều cao theo tuổi và BMI theo tuổi tới 19 tuổi; cân nặng theo tuổi chỉ tới 10 tuổi.

Tại Việt Nam, Viện Dinh dưỡng Quốc gia dùng quần thể tham chiếu WHO 2006 để đánh giá trẻ dưới 5 tuổi (chiều cao theo tuổi để xác định thấp còi) và dùng BMI theo tuổi, giới cho trẻ 5–19 tuổi.

Bách phân vị và độ lệch chuẩn SD chiều cao khác nhau thế nào?

Bách phân vị dễ hiểu với bố mẹ: con ở bách phân vị 30 nghĩa là con cao hơn khoảng 30% và thấp hơn khoảng 70% số trẻ cùng tuổi, cùng giới trong quần thể chuẩn. Bách phân vị 50 là đường giữa (trung vị). Con ở bách phân vị 30 không phải "điểm kém", cũng như bách phân vị 90 không phải "điểm giỏi".

Độ lệch chuẩn SD (z-score) là cách bác sĩ hay dùng: 0 là trung vị, -1, -2, -3 là xa dần về phía thấp, +1, +2, +3 xa dần về phía cao. Z-score phân biệt rõ hơn ở hai đầu biểu đồ, nơi bách phân vị gần như dồn về 0 hoặc 100. Theo CDC, ngưỡng ±2 SD của WHO tương ứng khoảng bách phân vị 2,3 và 97,7.

Z-score (SD)Xấp xỉ bách phân vịChiều cao theo tuổiBMI theo tuổi (5–19 tuổi)
Trên +2Trên khoảng 97,7Cao hơn hầu hết trẻ cùng tuổiBéo phì
Trên +1 đến +2—Trong vùng thường gặpThừa cân
050 (trung vị)Đúng đường giữaĐường giữa
Từ -2 đến +1—Trong vùng thường gặpBình thường
Dưới -2Dưới khoảng 2,3Thấp còi (trẻ dưới 5 tuổi); thấp so với tuổiGầy
Dưới -3—Thấp còi nặngGầy nặng

Nguồn: CDC — Using the WHO Growth Standard Charts; de Onis & Branca, Maternal & Child Nutrition 2016; WHO — BMI-for-age (5–19 years); de Onis và cộng sự, Bulletin of the WHO 2007. Bảng là ngưỡng sàng lọc, không phải chẩn đoán.

Một điểm hay bị hiểu lầm: dưới -2 SD là ngưỡng để đánh giá thêm, không có nghĩa con chắc chắn có bệnh. Ngược lại, con ở -1,5 SD nhưng tụt dần qua từng năm có khi đáng lo hơn một trẻ ở -2,1 SD mà luôn đi đều. Bài trẻ thấp bao nhiêu là bất thường phân tích kỹ hơn các ngưỡng này.

Người lớn xem biểu đồ tăng trưởng với các đường bách phân vị trên máy tính bảng
Đọc biểu đồ là đọc cả đường nối các điểm đo, không chỉ một điểm đo duy nhất.

Đường kênh và tụt kênh: điều quan trọng nhất trên biểu đồ

Theo tổng quan của American Family Physician (AAFP 2015):

  • Khoảng 6–18 tháng tuổi, trẻ có thể đổi làn lên hoặc xuống (bắt kịp hoặc chậm lại) cho tới khi về đúng kênh di truyền của mình. Đây thường là bình thường.
  • Từ khoảng 2 tuổi, trẻ thường đi theo một kênh, dao động nằm gọn trong khoảng hai dải lớn của biểu đồ.

Vì vậy, tụt kênh — đường chiều cao của con cắt xuống qua từ 2 đường bách phân vị chính trở lên sau 2 tuổi — là một cờ đỏ cần đưa con đi khám, kể cả khi con vẫn chưa xuống dưới -2 SD.

Ví dụ minh hoạ (số giả định): bé A, nữ. Lúc 2 tuổi ở khoảng -0,3 SD, lúc 4 tuổi ở -1,1 SD, lúc 6 tuổi ở -1,9 SD. Từng con số riêng lẻ đều "trong vùng thường gặp", nhưng đường nối cho thấy con đang tụt khỏi kênh cũ. Bé B, cũng nữ, luôn ở khoảng -2,1 SD từ 2 đến 6 tuổi, bố mẹ đều thấp: đường đi đều, gợi ý thấp do gia đình hơn. Bé A cần được khám sớm hơn bé B, dù bé B có số đo thấp hơn.

AAFP khuyên tính tốc độ lớn từ hai lần đo cách nhau tối thiểu 3–6 tháng, tốt nhất 6–12 tháng. Xem cách tính ở bài tốc độ tăng trưởng của trẻ.

Đo chiều cao đúng cách bằng thước gắn tường và ê-ke đặt vuông góc
Đo sai một lần có thể tạo ra một "điểm tụt kênh" giả trên biểu đồ.

Đo đúng trước khi đọc biểu đồ

Vài điểm hay sai khi đo:

  • Dưới 2 tuổi đo nằm (chiều dài), từ 2 tuổi đo đứng (chiều cao). Theo CDC, chiều cao đứng thấp hơn chiều dài nằm khoảng 0,8 cm. Đổi cách đo mà không biết điều này dễ tưởng con "tụt" ở mốc 2 tuổi.
  • Từ 2 tuổi nên đo bằng thước gắn tường (AAFP 2015): bỏ giày, gót, mông, vai chạm tường, mắt nhìn thẳng, dùng ê-ke đặt vuông góc trên đỉnh đầu.
  • Đo cùng giờ, cùng người đo, ghi ngày đo chính xác.
  • Chọn đúng biểu đồ theo giới tính và theo bộ tuổi (0–5 hay 5–19).

Đọc chiều cao theo tuổi cùng BMI theo tuổi

Chiều cao theo tuổi cho biết con thấp hay cao; BMI theo tuổi cho biết con gầy hay thừa cân so với chiều cao đó. Với trẻ 5–19 tuổi, WHO dùng ngưỡng: trên +1 SD là thừa cân, trên +2 SD là béo phì, dưới -2 SD là gầy, dưới -3 SD là gầy nặng. Ở mốc 19 tuổi, +1 SD và +2 SD tương ứng BMI khoảng 25 và 30 của người lớn (WHO; de Onis 2007). CDC lưu ý không dùng BMI theo tuổi cho trẻ dưới 2 tuổi.

Đọc hai biểu đồ cùng nhau giúp gợi hướng: con thấp mà gầy, cân nặng tụt trước thường gợi ý vấn đề dinh dưỡng hoặc bệnh mạn tính; con thấp, lớn chậm dần mà cân nặng vẫn giữ hoặc tăng thì bác sĩ thường nghĩ thêm tới nguyên nhân nội tiết như thiếu hormone tăng trưởng hay suy giáp. Bài thấp còi do dinh dưỡng hay nội tiết giải thích kỹ hơn.

Khi nào cần đưa con đi khám

Khi nào cần đưa con đi khám:

  • Chiều cao theo tuổi dưới -2 SD (khoảng dưới bách phân vị 2,3).
  • Sau 2 tuổi, đường chiều cao cắt xuống qua từ 2 đường bách phân vị chính trở lên.
  • Tốc độ lớn dưới 5 cm mỗi năm ở tuổi từ 5 tuổi tới trước dậy thì (AAFP 2015).
  • Chiều cao dự kiến của con thấp hơn chiều cao mục tiêu từ bố mẹ hơn khoảng 10 cm (AAFP 2015) — ước tính nhanh bằng công cụ chiều cao dự kiến.
  • BMI theo tuổi dưới -2 SD hoặc trên +2 SD, hay cân nặng tụt kênh.
  • Kèm mệt mỏi, đau đầu, nhìn mờ, tiêu chảy kéo dài, dậy thì quá sớm hoặc quá muộn.

Khám và xét nghiệm nên thực hiện tại cơ sở y tế được cấp phép có chuyên khoa nhi hoặc nội tiết nhi. Bác sĩ xem lại toàn bộ đường cong, có thể chỉ định chụp tuổi xương, xét nghiệm máu; điều trị hormone chỉ khi bác sĩ chuyên khoa có chỉ định.

Song song với khám chuyên khoa, lộ trình đa mô thức 9well Growth 360° giúp bố mẹ đi từng bước: đánh giá đường cong, phối hợp chuyên khoa khi cần, dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động, hỗ trợ tâm lý và đo lại theo mốc. Dinh dưỡng, giấc ngủ và vận động là phần hỗ trợ, không thay thế khám và điều trị.

Việc làm ngay hôm nay

  1. Gom mọi số đo cũ có ngày rõ ràng (sổ khám, phiếu khám ở trường).
  2. Đo lại chiều cao, cân nặng của con buổi sáng, bỏ giày, bằng thước gắn tường và ê-ke.
  3. Chấm tất cả lên biểu đồ WHO đúng giới tính, đúng bộ tuổi; nối các điểm lại.
  4. Nhập số đo vào Kiểm tra 3 phút để xem z-score và con có đang giữ kênh không.
  5. Đặt lịch đo lại sau 6 tháng, cùng giờ, cùng người đo.

Cách đo kết quả: sau 6 tháng, bố mẹ có ít nhất 3 điểm đo trên cùng một biểu đồ, biết z-score hiện tại của con và trả lời được "con giữ kênh hay tụt kênh"; nếu có một dấu hiệu trong hộp đỏ, đã đặt lịch khám và mang theo toàn bộ số đo.

Câu hỏi thường gặp

Biểu đồ tăng trưởng WHO dùng cho trẻ bao nhiêu tuổi?
Có hai bộ nối tiếp: chuẩn tăng trưởng WHO 2006 cho trẻ 0–5 tuổi và tham chiếu tăng trưởng WHO 2007 cho trẻ 5–19 tuổi. Bộ 5–19 tuổi có chiều cao theo tuổi và BMI theo tuổi; cân nặng theo tuổi chỉ tới 10 tuổi.
Cách đọc biểu đồ tăng trưởng thế nào cho đúng?
Chọn đúng biểu đồ theo giới tính và tuổi, chấm nhiều lần đo có ngày rõ ràng rồi nối lại. Xem con đứng ở bách phân vị hay z-score nào, và quan trọng hơn là đường nối có đi đều theo một kênh hay đang cắt xuống qua các kênh.
Bách phân vị chiều cao 25 có phải con thấp không?
Không. Bách phân vị 25 nghĩa là con cao hơn khoảng 25% số trẻ cùng tuổi, cùng giới, vẫn nằm trong vùng thường gặp. Điều cần theo dõi là con có giữ được kênh này qua các lần đo hay không.
Độ lệch chuẩn SD chiều cao -2 nghĩa là gì?
Chiều cao dưới -2 SD so với trung vị WHO, tương ứng khoảng dưới bách phân vị 2,3, là ngưỡng thấp còi ở trẻ dưới 5 tuổi và là lý do để được đánh giá thêm. Đây là ngưỡng sàng lọc, không tự nó là chẩn đoán bệnh.
Con tụt từ bách phân vị 50 xuống 25 có đáng lo không?
Trong khoảng 6–18 tháng tuổi, đổi kênh nhẹ thường là bình thường. Sau 2 tuổi, nếu đường chiều cao cắt xuống qua từ 2 đường bách phân vị chính trở lên, hoặc tốc độ lớn chậm dưới ngưỡng theo tuổi, nên đưa con đi khám tại cơ sở y tế được cấp phép.
Biểu đồ WHO và biểu đồ CDC khác nhau thế nào?
Chuẩn WHO 0–5 tuổi được xây dựng từ trẻ ở 6 nước được nuôi trong điều kiện tối ưu nên mô tả trẻ nên lớn ra sao. CDC khuyên dùng WHO cho trẻ dưới 2 tuổi và dùng biểu đồ CDC từ 2 tuổi tại Mỹ. Ở Việt Nam, Viện Dinh dưỡng Quốc gia dùng chuẩn WHO.

Nguồn tham khảo

  1. WHO — Child growth standards (Q&A, cập nhật 12/02/2025)
  2. WHO — Growth reference data for 5–19 years: Height-for-age
  3. WHO — Growth reference data for 5–19 years: BMI-for-age
  4. de Onis M, et al. Development of a WHO growth reference for school-aged children and adolescents. Bulletin of the WHO 2007;85(9):660–667
  5. CDC — Using the WHO Growth Standard Charts (Growth Chart Training)
  6. Barstow C, Rerucha C. Evaluation of Short and Tall Stature in Children. American Family Physician 2015;92(1):43–50
  7. de Onis M, Branca F. Childhood stunting: a global perspective. Maternal & Child Nutrition 2016;12(Suppl 1):12–26
  8. Viện Dinh dưỡng Quốc gia — Thống nhất về phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng bằng nhân trắc học
Về nội dung này

Bài viết do đội ngũ chuyên môn 9well Growth 360° biên soạn từ hướng dẫn của các hội nội tiết nhi, tài liệu y khoa và số liệu Viện Dinh dưỡng. Nội dung được đội ngũ chuyên gia 9well tham vấn chuyên môn. Bài mang tính giáo dục; chẩn đoán và điều trị cần bác sĩ chuyên khoa khám trực tiếp.