9well Growth 360° · chiều cao và nội tiết tăng trưởng · về 9well
Kiểm tra 3 phút

Điều trị & theo dõi

Điều trị hormone tăng trưởng bao lâu? Theo dõi thế nào và tiêm đến khi nào dừng

Đội ngũ chuyên môn 9well Growth 360° biên soạn từ hướng dẫn y khoa · Cập nhật 01/11/2026 · 8 phút đọc

Bác sĩ áo blouse trắng cùng hai bố mẹ xem một tờ lịch theo dõi dài trên bàn, phía sau có thước đo chiều cao gắn tường
Ảnh minh hoạ. Điều trị hormone tăng trưởng là một lộ trình nhiều năm, với các mốc tái khám, xét nghiệm và chụp tuổi xương lặp lại định kỳ.
Tóm tắt nhanh

Điều trị hormone tăng trưởng thường kéo dài nhiều năm, cho tới khi con gần đạt chiều cao trưởng thành: khi sụn tăng trưởng đóng hoặc tốc độ lớn còn dưới 2–2,5 cm mỗi năm (PES 2016, MSD Manual). Trong quá trình đó con được tái khám mỗi 3–6 tháng để đo chiều cao, tính tốc độ lớn, xét nghiệm IGF-1 định kỳ và chụp tuổi xương khi cần. Năm đầu là năm đáp ứng mạnh nhất rồi chậm dần, đó là diễn biến bình thường. Bác sĩ cân nhắc dừng khi con hoàn tất tăng trưởng, đáp ứng kém kéo dài hoặc có tác dụng phụ; trẻ thiếu GH nặng được đánh giá lại sau khi ngừng lớn và có thể tiếp tục điều trị ở tuổi trưởng thành.

Điều trị hormone tăng trưởng bao lâu?

Điều trị hormone tăng trưởng thường kéo dài nhiều năm, không phải vài tháng: với trẻ thiếu hormone tăng trưởng, thuốc được dùng đều đặn cho tới khi con gần đạt chiều cao trưởng thành, nghĩa là khi sụn tăng trưởng đóng hoặc tốc độ lớn giảm còn dưới 2–2,5 cm mỗi năm (hướng dẫn Pediatric Endocrine Society 2016; MSD Manual).Với trẻ thiếu GH nặng, sau khi ngừng lớn bác sĩ còn đánh giá lại để quyết định có tiếp tục điều trị ở tuổi trưởng thành hay không (Endocrine Society 2011).

Vì vậy "tiêm hormone tăng trưởng đến khi nào dừng" không có con số cố định; thời điểm dừng phụ thuộc vào tốc độ lớn, tuổi xương và đáp ứng của con. Cách tiêm xem bài tiêm hormone tăng trưởng; chẩn đoán xem ở bài trụ cột thiếu hormone tăng trưởng.

Các mốc theo dõi điều trị GH: bảng tóm tắt

Theo dõi điều trị GH là việc định kỳ, lặp lại nhiều năm:

Việc theo dõiTần suất thường gặpBác sĩ nhìn gì
Khám, đo chiều cao, cân nặng, đánh giá dậy thìMỗi 3–6 tháng (MAGIC Foundation; BSPED: tối thiểu 6 tháng một lần)Tốc độ lớn so với trước điều trị và so với tuổi
Đánh giá đáp ứng, độ phù hợp của phác đồMỗi 6–12 tháng (GH Research Society 2019)Tốc độ lớn, thay đổi điểm SD chiều cao
Xét nghiệm IGF-1Sau 4–8 tuần khởi trị hoặc đổi phác đồ, rồi định kỳ, ít nhất hằng năm (MSD Manual; GHRS 2019; BSPED)IGF-1 trong vùng bình thường theo tuổi, không quá cao
Chụp tuổi xươngMỗi 12–24 tháng khi cần, và khi gần chiều cao trưởng thành (BSPED)Sụn tăng trưởng còn mở hay đã đóng
Chức năng tuyến giápKhoảng 12 tháng một lần (BSPED)Suy giáp đi kèm làm con lớn chậm dù đang điều trị
Đánh giá lại khi ngừng lớnMột lần, ít nhất 1 tháng sau khi ngừng thuốc (Endocrine Society 2011)Thiếu GH có còn ở tuổi trưởng thành không

Nguồn: MAGIC Foundation — Growth Hormone Deficiency in Children; BSPED 2025; Collett-Solberg và cộng sự, Horm Res Paediatr 2019; MSD Manual Professional; Molitch và cộng sự, J Clin Endocrinol Metab 2011.

Mỗi lần tái khám đều đo chiều cao, và con số đó chỉ có ý nghĩa khi so với lần đo trước; sổ theo dõi tại nhà vì thế là tài liệu bác sĩ cần ở mỗi buổi khám.

Đọc thêm trong cụm: Lộ trình chiều cao cá nhân hoá cho con: vì sao một gói cho mọi trẻ không hiệu quả.

Người lớn xem biểu đồ tăng trưởng trên máy tính bảng, đường chiều cao đi lên theo các mốc
Đường chiều cao được chấm lại sau mỗi lần tái khám cho thấy con có đang đáp ứng với điều trị hay không.

Vì sao năm đầu đáp ứng mạnh nhất rồi chậm lại?

Năm thứ hai con lớn chậm hơn năm đầu là diễn biến bình thường và được dự đoán trước. Theo MSD Manual, ở trẻ thiếu hormone tăng trưởng, tốc độ lớn cải thiện rõ nhất trong năm đầu điều trị, sau đó chậm dần nhưng vẫn cao hơn trước điều trị; kết quả từng trẻ khác nhau. Một nghiên cứu trên trẻ thiếu GH trước dậy thì ghi nhận mức tăng điểm SD chiều cao trung vị 1,03 ở năm đầu và 0,43 ở năm thứ hai; chỉ 3,6% số trẻ lớn nhanh hơn ở năm thứ hai (Straetemans, Front Endocrinol 2021).

Cơ chế: năm đầu là giai đoạn bắt kịp. Sụn tăng trưởng đã thiếu tín hiệu GH và IGF-1 lâu ngày nên khi được cung cấp đủ, tế bào sụn sinh sản nhanh hơn hẳn; khi con về gần đường tăng trưởng vốn có, tốc độ chuyển sang mức duy trì. Vì vậy các hướng dẫn coi đáp ứng năm đầu là chỉ số dự báo quan trọng nhất cho chiều cao trưởng thành (GHRS 2019). Nếu năm đầu con không lớn nhanh hơn đáng kể, bác sĩ sẽ rà lại kỹ thuật tiêm, bệnh đi kèm như suy giáp, chẩn đoán ban đầu và mức IGF-1 (GHRS 2019); xem bài xét nghiệm IGF-1.

Theo dõi tốc độ lớn trong những năm giữa

  • Tốc độ lớn tính theo năm: hai lần đo cách nhau 3–6 tháng mới đủ để ước tính; đo mỗi tuần chỉ tạo lo lắng.
  • Dậy thì làm thay đổi nhịp lớn: bác sĩ đọc tốc độ lớn cùng giai đoạn dậy thì và tuổi xương, không nhìn riêng con số.
  • Thuốc không "càng nhiều càng tốt": hướng dẫn nhấn mạnh giữ IGF-1 trong vùng bình thường; khi con đã bắt kịp, bác sĩ có thể cân nhắc giảm phác đồ (GHRS 2019). Nguy cơ xem ở bài tác dụng phụ hormone tăng trưởng.

Liệu trình kéo dài và chi phí tăng theo cân nặng của con, nên hãy hỏi rõ dự toán theo năm từ đầu (xem bài chi phí điều trị bệnh lùn).

Phim X-quang bàn tay đặt trên đèn đọc phim, nhìn rõ các đầu xương ngón tay
Phim X-quang bàn tay cho biết tuổi xương và sụn tăng trưởng còn mở hay đã đóng, căn cứ chính để quyết định thời điểm dừng.

Tiêm hormone tăng trưởng đến khi nào dừng?

Có ba tình huống bác sĩ cân nhắc dừng điều trị:

  1. Con đã hoàn tất tăng trưởng: tốc độ lớn còn dưới 2–2,5 cm mỗi năm hoặc sụn tăng trưởng đã đóng trên phim X-quang (PES 2016; MSD Manual). NICE (Anh) nêu tiêu chí tương tự: gần chiều cao trưởng thành và tổng mức lớn trong một năm dưới 2 cm, hoặc đã đạt chiều cao trưởng thành. Xem bài sụn tăng trưởng đóng khi nào.
  2. Đáp ứng kém kéo dài: đã loại trừ nguyên nhân khác và điều chỉnh phác đồ mà con vẫn không lớn nhanh hơn, GH Research Society 2019 khuyến nghị ngừng; NICE dùng mốc tốc độ lớn năm đầu không tăng được 50% so với trước điều trị.
  3. Tác dụng phụ hoặc không duy trì được: tác dụng phụ đáng kể, hoặc bỏ tiêm và bỏ tái khám tới mức không theo dõi được (NICE).

NICE nhấn mạnh không tự động ngừng thuốc theo mặc định; quyết định dừng phải được bàn với gia đình và do bác sĩ có kinh nghiệm về tăng trưởng đưa ra. "Dừng" là quyết định y khoa có lộ trình, không phải vì bố mẹ thấy con "cao đủ rồi" hay vì năm nay con lớn chậm hơn năm ngoái.

Sau khi ngừng lớn: chuyển tiếp sang điều trị người lớn

Ở người trưởng thành, hormone tăng trưởng còn tham gia vào mật độ xương, khối cơ và chuyển hoá. Vì vậy Endocrine Society 2011 khuyến nghị trẻ thiếu hormone tăng trưởng, sau khi đạt chiều cao trưởng thành, được đánh giá lại xem tình trạng thiếu còn không, thường bằng nghiệm pháp kích thích sau khi ngừng thuốc ít nhất 1 tháng.

  • Nhiều trẻ không còn thiếu: với thiếu GH đơn độc không rõ nguyên nhân, phần lớn có đáp ứng bình thường khi kiểm tra lại. Một nghiên cứu trên 31 bệnh nhân nhóm này chỉ xác nhận thiếu GH vĩnh viễn ở 5 người, khoảng 16% (nghiên cứu theo dõi sau điều trị đăng trên PMC, 2019).
  • Nhóm thiếu GH nặng (tổn thương cấu trúc vùng dưới đồi - tuyến yên, đột biến gen đã xác định, hoặc thiếu từ ba trục hormone tuyến yên trở lên) nhiều khả năng thiếu suốt đời; IGF-1 thấp sau khi ngừng thuốc ít nhất 1 tháng là đủ để kết luận (Endocrine Society 2011).
  • Nếu còn thiếu, hướng dẫn khuyến nghị tiếp tục điều trị để xương và cơ trưởng thành đầy đủ, vì xương còn tích luỹ khối lượng tới giữa tuổi 20 (Endocrine Society 2011); mục tiêu lúc này là sức khoẻ chuyển hoá, không phải chiều cao.

Khi nào cần đưa con đi khám

Trong quá trình điều trị, hãy đặt lịch khám sớm hơn hẹn nếu:

  • Sau 6–12 tháng điều trị, tốc độ lớn của con không nhanh hơn so với trước khi tiêm.
  • Con đang lớn tốt rồi chậm lại đột ngột ngoài giai đoạn cuối dậy thì, nhất là khi kèm mệt mỏi, tăng cân, táo bón, da khô (nghĩ tới suy giáp đi kèm).
  • Con đau đầu kéo dài, buồn nôn, nhìn mờ, đau khớp háng hoặc đầu gối, đi khập khiễng.
  • Gia đình bỏ tiêm nhiều lần hoặc đã tự ngừng thuốc.
  • Con đã ngừng lớn mà chưa được đánh giá lại tình trạng thiếu GH.

Hướng đi cụ thể: khám chuyên khoa và lộ trình Growth 360°

Bước đầu luôn là khám nội tiết nhi tại cơ sở y tế được cấp phép; thuốc chỉ dùng khi bác sĩ chuyên khoa có chỉ định. Lộ trình đa mô thức 9well Growth 360° bổ trợ: đánh giá đường tăng trưởng và tuổi xương, phối hợp với bác sĩ điều trị, chăm sóc dinh dưỡng, giấc ngủ, vận động, tâm lý, và đo lại theo mốc 3–6 tháng để mỗi buổi tái khám có dữ liệu rõ. Kết quả từng trẻ khác nhau. Nếu bố mẹ đang phân vân, hãy bắt đầu bằng công cụ kiểm tra 3 phút.

Việc làm ngay hôm nay

  1. Lập một trang "lịch điều trị" trong sổ: ngày bắt đầu, các mốc tái khám, xét nghiệm IGF-1, chụp tuổi xương và kết quả.
  2. Đo chiều cao con sáng nay, bỏ giày, cùng thước tường và ê-ke; ghi ngày. Từ nay đo mỗi 3 tháng.
  3. Tính tốc độ lớn 12 tháng qua từ các số đo cũ và nhập vào Kiểm tra 3 phút.
  4. Chuẩn bị 3 câu hỏi cho buổi tái khám: con đáp ứng ở mức nào, khi nào chụp lại tuổi xương, mốc nào sẽ cân nhắc dừng.

Cách đo kết quả: sau 6 tháng, bố mẹ có ít nhất 2 số đo cùng cách, tính được tốc độ lớn, biết lần xét nghiệm IGF-1 và chụp tuổi xương gần nhất nói gì, và đã cùng bác sĩ xác định được mốc dừng dự kiến của con.

Câu hỏi thường gặp

Điều trị hormone tăng trưởng bao lâu thì xong?
Thường nhiều năm, cho tới khi con gần đạt chiều cao trưởng thành: sụn tăng trưởng đóng hoặc tốc độ lớn còn dưới 2–2,5 cm mỗi năm (PES 2016, MSD Manual). Bắt đầu sớm thì thời gian điều trị dài hơn. Không có con số cố định; bác sĩ quyết định dựa trên tốc độ lớn, tuổi xương và đáp ứng của con.
Tiêm hormone tăng trưởng đến khi nào dừng?
Khi con đã hoàn tất tăng trưởng (sụn đóng, lớn dưới 2–2,5 cm mỗi năm), khi đáp ứng kém kéo dài dù đã loại trừ các nguyên nhân khác, hoặc khi có tác dụng phụ đáng kể. NICE nhấn mạnh không ngừng thuốc theo mặc định; quyết định dừng do bác sĩ chuyên khoa bàn bạc cùng gia đình.
Theo dõi điều trị GH gồm những gì và bao lâu một lần?
Tái khám mỗi 3–6 tháng để đo chiều cao, cân nặng, đánh giá dậy thì và tính tốc độ lớn; xét nghiệm IGF-1 sau 4–8 tuần khởi trị rồi định kỳ, ít nhất hằng năm; chụp tuổi xương mỗi 12–24 tháng khi cần và khi gần chiều cao trưởng thành; kiểm tra chức năng tuyến giáp khoảng mỗi năm (MAGIC Foundation, GHRS 2019, BSPED).
Vì sao năm thứ hai con lớn chậm hơn năm đầu?
Năm đầu là giai đoạn bắt kịp: sụn tăng trưởng thiếu tín hiệu GH lâu ngày nên đáp ứng rất mạnh, tốc độ lớn thường tăng rõ so với trước điều trị. Khi con đã về gần đường tăng trưởng của mình, tốc độ chuyển sang mức duy trì. Nghiên cứu cho thấy chỉ khoảng 3,6% trẻ lớn nhanh hơn ở năm thứ hai (Straetemans 2021). Đây là diễn biến bình thường.
Con không đáp ứng với hormone tăng trưởng thì sao?
Bác sĩ sẽ kiểm tra lần lượt việc tiêm đủ và đúng kỹ thuật, bệnh đi kèm như suy giáp, chẩn đoán ban đầu và mức IGF-1. Nếu đã điều chỉnh mà con vẫn không lớn nhanh hơn, GH Research Society 2019 khuyến nghị ngừng điều trị thay vì tiếp tục nhiều năm không lợi ích.
Ngừng tiêm hormone tăng trưởng rồi có cần làm gì nữa không?
Có. Sau khi đạt chiều cao trưởng thành, con cần được đánh giá lại xem còn thiếu GH không, thường bằng nghiệm pháp kích thích sau khi ngừng thuốc ít nhất 1 tháng. Nhiều trẻ thiếu GH đơn độc không rõ nguyên nhân có kết quả bình thường và dừng hẳn; nhóm thiếu nặng có thể cần tiếp tục điều trị vì sức khoẻ xương và chuyển hoá (Endocrine Society 2011).
Người lớn thiếu hormone tăng trưởng có phải tiêm suốt đời không?
Không phải ai cũng vậy. Chỉ những người được xác nhận còn thiếu GH ở tuổi trưởng thành, nhất là nhóm có tổn thương tuyến yên, đột biến gen hoặc thiếu nhiều trục hormone, mới được cân nhắc điều trị tiếp với mục tiêu chuyển hoá, không phải chiều cao. Việc này do bác sĩ nội tiết quyết định tại cơ sở y tế được cấp phép.

Nguồn tham khảo

  1. Grimberg A, et al. Guidelines for Growth Hormone and Insulin-Like Growth Factor-I Treatment in Children and Adolescents (Pediatric Endocrine Society). Horm Res Paediatr 2016;86(6):361–397
  2. Consultant360 — Tóm tắt hướng dẫn Pediatric Endocrine Society 2016 về điều trị hormone tăng trưởng (ngừng khi tốc độ lớn dưới 2–2,5 cm mỗi năm)
  3. Collett-Solberg PF, et al. Diagnosis, Genetics, and Therapy of Short Stature in Children: A Growth Hormone Research Society International Perspective. Horm Res Paediatr 2019;92(1):1–14
  4. Molitch ME, et al. Evaluation and Treatment of Adult Growth Hormone Deficiency: An Endocrine Society Clinical Practice Guideline. J Clin Endocrinol Metab 2011;96(6):1587–1609
  5. NICE TA188 — Hướng dẫn dùng hormone tăng trưởng cho trẻ chậm lớn: tiêu chí ngừng điều trị (2010)
  6. MSD Manual Professional — Growth Hormone Deficiency in Children (điều trị và theo dõi)
  7. Straetemans S, Rooman R, De Schepper J. Is a Two-Year Growth Response to Growth Hormone Treatment a Better Predictor of Poor Adult Height Outcome Than a First-Year Growth Response in Prepubertal Children With GHD? Front Endocrinol 2021;12:678094
  8. MAGIC Foundation — Growth Hormone Deficiency in Children (tái khám nội tiết nhi mỗi 3–6 tháng)
  9. BSPED Growth Disorders SIG — Khuyến nghị theo dõi điều trị hormone tăng trưởng tác dụng kéo dài ở trẻ thiếu GH (2025)
  10. Growth Hormone Therapy During the Transition Period: Should We Think about Early Retesting in Patients with Idiopathic and Isolated GH Deficiency? Int J Environ Res Public Health 2019 (PMC6388362)
Về nội dung này

Bài viết do đội ngũ chuyên môn 9well Growth 360° biên soạn từ hướng dẫn của các hội nội tiết nhi, tài liệu y khoa và số liệu Viện Dinh dưỡng. Nội dung được đội ngũ chuyên gia 9well tham vấn chuyên môn. Bài mang tính giáo dục; chẩn đoán và điều trị cần bác sĩ chuyên khoa khám trực tiếp.