Sửa đúng hệ đang hỏng thì có tác dụng. Uống thêm thứ không cần thì không.
Mỗi mô thức của Him 360° được neo vào hướng dẫn lâm sàng (EAU, AUA, ISSM), tổng quan Cochrane và thử nghiệm ngẫu nhiên đã công bố. Liên kết nguồn dẫn tới bài gốc hoặc trang tra cứu PubMed; bác sĩ 9well rà lại định kỳ. Trang không nêu tên hoạt chất; thuốc kê đơn chỉ dùng khi bác sĩ khám và chỉ định.
| Can thiệp | Đối tượng | Hiệu quả đo được | Mức | Nguồn | Vị trí trong Him 360° |
|---|---|---|---|---|---|
| Thuốc nhóm PDE5 (theo đơn) Y khoa | Rối loạn cương mọi nguyên nhân | Hàng đầu theo hướng dẫn; phần lớn người cải thiện; đáp ứng thấp hơn ở đái tháo đường và sau mổ tiền liệt tuyến. Khoảng 1/3 không đáp ứng đủ — thường do dùng sai cách hoặc bệnh nền chưa kiểm soát | Mạnh | AUA 2018 (Burnett); EAU Sexual & Reproductive Health | Y-01 sau C-02; dạy dùng đúng trước khi kết luận thất bại |
| Thuốc uống liều thấp hằng ngày (theo đơn) Y khoa | ED kèm triệu chứng tiểu tiện; người muốn không lên kế hoạch | Hiệu quả tương đương liều theo yêu cầu; cải thiện thêm triệu chứng đường tiểu dưới | Mạnh | EAU guidelines | Y-01 lựa chọn |
| Tiêm thể hang (theo đơn) Y khoa | ED không đáp ứng thuốc uống | Tỷ lệ cương đủ giao hợp cao (~70–90% trong nghiên cứu); cần hướng dẫn kỹ, nguy cơ cương kéo dài | Mạnh | AUA/EAU | Y-02, buổi hướng dẫn tại phòng khám |
| Dụng cụ hút chân không Y khoa | ED kháng trị, không muốn tiêm | Hiệu quả cơ học; hài lòng khác nhau giữa các cặp | Trung bình | AUA 2018 | Lựa chọn trong Y-02 |
| Đặt thể hang nhân tạo Y khoa | ED kháng trị mọi điều trị | Hài lòng của bệnh nhân và bạn đời cao (thường > 85–90%); là phẫu thuật, không đảo ngược | Mạnh | AUA/EAU | Y-06 chuyển tuyến, tư vấn trung thực |
| Sóng xung kích cường độ thấp (Li-ESWT) Y khoa | ED nhẹ do mạch máu | Kết quả không đồng nhất giữa các thử nghiệm; hướng dẫn châu Âu chỉ khuyến nghị yếu cho ED nhẹ do mạch máu; chưa có phác đồ chuẩn | Trung bình | Tổng quan phác đồ Li-ESWT 2025 | Y-03 chỉ cho ED nhẹ – vừa do mạch máu, không hứa chữa khỏi |
| Huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) / tế bào gốc Y khoa | ED | Chỉ có nghiên cứu nhỏ; hướng dẫn xếp vào nhóm thử nghiệm, chưa dùng ngoài nghiên cứu | Không có | AUA/EAU | Không cung cấp |
| Thuốc XTS uống trước (theo đơn) Y khoa | XTS nguyên phát | Tích hợp các RCT: thời gian từ ~0,9 phút lên ~2,8–3,3 phút, so với ~1,8 phút ở giả dược; tác dụng khi đang dùng | Mạnh | Pryor, Lancet 2006 | Y-05 giai đoạn đầu G-TUCHU |
| Thuốc nhóm chống trầm cảm hằng ngày (ngoài chỉ định) Y khoa | XTS nguyên phát | Kéo dài thời gian rõ trong phân tích gộp; tác dụng phụ và nguy cơ khi ngưng đột ngột | Mạnh | Waldinger, phân tích gộp 2004 | Y-05, bác sĩ quyết |
| Thuốc tê tại chỗ dạng xịt (theo đơn) Y khoa | XTS nguyên phát | Kéo dài thời gian nhiều lần so với giả dược; ít tác dụng toàn thân | Mạnh | Dinsmore, BJU Int 2007 | Y-05 lựa chọn |
| Thuốc giảm đau nhóm opioid cho XTS (ngoài chỉ định) Y khoa | XTS | Có hiệu quả trong nghiên cứu nhỏ; nguy cơ lệ thuộc | Yếu / âm tính | EAU | Không dùng |
| Giảm cân + vận động (béo phì) Mạch máu – chuyển hóa | Nam béo phì có ED | RCT: ~1/3 nhóm can thiệp lấy lại chức năng cương bình thường sau 2 năm, so với ~3% nhóm chứng | Mạnh | Esposito, JAMA 2004 | G-CUONG mục tiêu vòng bụng |
| Vận động thể lực Mạch máu – chuyển hóa | ED do mạch máu | Phân tích gộp: tập aerobic trung bình–mạnh ~160 phút/tuần cải thiện IIEF có ý nghĩa | Mạnh | Gerbild, Sex Med 2018 | Mô thức 3 |
| ED là dấu hiệu tim mạch Mạch máu – chuyển hóa | Nam ≥ 55 trong thử nghiệm PCPT | ED mới xuất hiện đi kèm tăng nguy cơ biến cố tim mạch về sau, tương đương hút thuốc | Mạnh | Thompson, JAMA 2005 | Luật cứng 2: tầm soát tim mạch |
| Bỏ thuốc lá, chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải Mạch máu – chuyển hóa | ED, chất lượng tinh trùng | Quan sát lớn và RCT nhỏ nhất quán theo chiều có lợi | Trung bình | Tổng hợp | Mô thức 2 |
| Luyện sàn chậu cho ED Sàn chậu – vận động | Nam ED ≥ 6 tháng | RCT: 40% lấy lại chức năng bình thường, 35,5% cải thiện sau luyện sàn chậu + lối sống | Trung bình | Dorey, Br J Gen Pract 2004 | Giáo án 12 tuần |
| Phục hồi sàn chậu cho XTS nguyên phát Sàn chậu – vận động | 40 nam XTS nguyên phát | 12 tuần: phần lớn kiểm soát được thời gian, không thuốc; nghiên cứu không có nhóm chứng | Trung bình | Pastore, Ther Adv Urol 2014 | G-TUCHU |
| Liệu pháp hành vi (dừng–tiếp, siết–thả) Tâm trí – hành vi | XTS | Chứng cứ chất lượng thấp khi dùng riêng; phối hợp với thuốc tốt hơn thuốc đơn thuần | Trung bình | Cochrane (Melnik 2011) | 6 buổi G-TUCHU |
| Liệu pháp tâm lý cho ED Tâm trí – hành vi | ED do tâm lý / hỗn hợp | Liệu pháp nhóm và phối hợp với thuốc cải thiện hơn thuốc đơn thuần ở một số nghiên cứu | Trung bình | Cochrane (Melnik 2007) | 3 buổi G-CUONG |
| Tham gia của bạn đời Tâm trí – hành vi | ED, XTS | Kết quả và duy trì tốt hơn khi bạn đời tham gia (chủ yếu nghiên cứu quan sát và chuyên gia) | Yếu / âm tính | Hướng dẫn ISSM / thực hành lâm sàng | 1 buổi cặp đôi mọi gói |
| Giảm xem phim người lớn Tâm trí – hành vi | ED ở nam trẻ | Bằng chứng còn tranh cãi; báo cáo ca và khảo sát gợi ý liên quan | Yếu / âm tính | Tổng quan còn tranh luận | 14 ngày thử, không đạo đức hóa |
| Liệu pháp testosterone (thiếu thật) Nội tiết – giấc ngủ | Nam suy sinh dục có triệu chứng | Cải thiện vừa phải ham muốn và chức năng tình dục; ít tác dụng lên cương nếu không thiếu | Mạnh | Snyder (TTrials), NEJM 2016 | Y-04 sau 2 xét nghiệm sáng |
| An toàn tim mạch của testosterone Nội tiết – giấc ngủ | Nam 45–80 thiếu testosterone, nguy cơ tim mạch | Không kém giả dược về biến cố tim mạch lớn; tăng rung nhĩ, thuyên tắc phổi, tổn thương thận cấp | Mạnh | TRAVERSE, NEJM 2023 | Theo dõi trong Y-04 |
| Testosterone ngoại sinh làm giảm sinh tinh Nội tiết – giấc ngủ | Nam muốn có con | Ức chế LH/FSH → giảm mạnh hoặc mất tinh trùng; hồi phục có thể mất nhiều tháng | Mạnh | AUA/ASRM 2020 | Luật cứng 3 |
| Thiếu ngủ và testosterone Nội tiết – giấc ngủ | Nam trẻ khỏe | 1 tuần ngủ 5 giờ/đêm: testosterone ban ngày giảm 10–15% | Trung bình | Leproult & Van Cauter, JAMA 2011 | Mô thức 4 |
| Vi phẫu giãn tĩnh mạch thừng tinh Sinh sản | Giãn tĩnh mạch lâm sàng + tinh dịch đồ bất thường | Cải thiện tinh dịch đồ; bằng chứng về tỷ lệ có thai còn chất lượng thấp | Trung bình | AUA/ASRM 2020; Cochrane | Y-06 chuyển tuyến |
| Chất chống oxy hóa Sinh sản | Nam hiếm muộn | Có thể tăng tỷ lệ sinh sống, chứng cứ chất lượng thấp; nhiều nghiên cứu nhỏ | Yếu / âm tính | Cochrane CD007411, 2022 | Vi chất chỉ bổ sung khi thiếu, không hứa có thai |
| Hỗ trợ sinh sản đúng lúc Sinh sản | Yếu tố nam nặng | ICSI dùng được khi tinh trùng rất ít; chuyển đúng lúc tránh mất thời gian của vợ | Mạnh | AUA/ASRM 2020 | Y-07 chuyển cơ sở hỗ trợ sinh sản |
| Gánh nặng vô sinh Sinh sản | Toàn cầu | Khoảng 17,5% người trưởng thành (~1/6) từng gặp vô sinh | Mạnh | WHO 2023 | Quy mô thị trường lõi |
| Nhân sâm (Panax ginseng) TPCN & thảo dược | ED nhẹ–vừa | Có thể có hiệu quả rất nhỏ lên chức năng cương, chứng cứ chất lượng thấp | Yếu / âm tính | Cochrane CD012654, 2021 | Không làm luận điểm |
| L-arginine / L-citrulline TPCN & thảo dược | ED nhẹ–vừa | Vài RCT nhỏ cho thấy cải thiện; chưa đủ chuẩn hướng dẫn | Yếu / âm tính | Rhim, J Sex Med 2019 | Bác sĩ quyết, không quảng cáo |
| Bạch tật lê (Tribulus) TPCN & thảo dược | Nam ED nhẹ | RCT không thấy khác biệt so với giả dược ở nhiều nghiên cứu | Yếu / âm tính | Tổng quan | Không dùng |
| "Thảo dược cường dương" không rõ nguồn TPCN & thảo dược | Người tự mua | Cơ quan quản lý nhiều nước đã phát hiện hàng trăm sản phẩm trộn chất kê đơn không ghi nhãn — nguy hiểm khi dùng cùng thuốc tim mạch | Mạnh | Cảnh báo FDA (Tainted sexual enhancement products) | Lý do 9well không bán sản phẩm cường dương |
| "Làm to" bằng bơm chất làm đầy, kéo giãn tại spa Y khoa | Nam lo kích thước | Biến chứng nặng được báo cáo; không có chỉ định cho người kích thước bình thường | Không có | Tổng quan | Không cung cấp; tư vấn trung thực |
Sáu kết luận thay đổi cách 9well bán hàng.
1 · Rối loạn cương là câu hỏi tim mạch trước
Người ≥ 40 hoặc có bệnh nền: tầm soát trước khi kê. Đây vừa là an toàn, vừa là lý do khách tin bác sĩ hơn tiệm thuốc.
2 · Thuốc hiệu quả, nhưng là cái nạng
Nhóm thuốc kê đơn có bằng chứng mạnh nhất. Giá trị của 9well là phần thuốc không chạm: chuyển hóa, sàn chậu, tâm lý, cặp đôi — để kết quả giữ được.
3 · Phối hợp thắng đơn lẻ
Ở XTS và ED do tâm lý, thuốc + hành vi tốt hơn từng thứ riêng. Đó chính là định nghĩa "đa mô thức" — có bằng chứng, không phải khẩu hiệu.
4 · Sinh sản tính bằng chu kỳ 90 ngày
Một chu kỳ sinh tinh ≈ 2,5 tháng. Gói G-CON đúng bằng một chu kỳ, đo lại cuối chu kỳ. Testosterone ngoại sinh là kẻ thù số một của người muốn có con.
5 · Thảo dược không phải luận điểm
Nhân sâm, arginine: chứng cứ thấp. Bạch tật lê: âm tính. Sản phẩm "cường dương" trôi nổi có thể chứa thuốc ẩn. Không bán, không quảng cáo.
6 · Công nghệ mới: nói thật
Sóng xung kích: khuyến nghị yếu, chỉ cho ED nhẹ do mạch máu. PRP, tế bào gốc: thử nghiệm. Bán như phép màu là đánh mất thứ duy nhất 9well có mà đối thủ không có — sự tin cậy.